Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a means of

a means of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một phương tiện/cách thức...
UK /ə ˈmiːnz əv/ · US /ə ˈmiːnz əv/
For many islanders, the boat is the only means of transport.
→ Với nhiều người dân trên đảo, thuyền là phương tiện đi lại duy nhất.
"means" vừa số ít vừa số nhiều (a means of / two means of); dùng với transport, communication.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...