Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › an item of

an item of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một món/mục/mẩu...
UK /ən ˈaɪtəm əv/ · US /ən ˈaɪtəm əv/
Jeans are a very useful item of clothing.
→ Quần jean là một món đồ mặc rất tiện dụng.
There was an interesting item of news about Vietnam last night.→ Tối qua có một mẩu tin thú vị về Việt Nam.
"an item of / an article of clothing" = một món quần áo; "an item of news" = một mẩu tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...