Kho từ › Cụm với come và go › come out

come out

B2 phr. 📁 Cụm với come và go EVU-UI
được công bố, phát hành (kết quả, sách, phim)
UK /ˌkʌm ˈaʊt/ · US /ˌkʌm ˈaʊt/
When do the exam results come out this year?
→ Năm nay kết quả thi bao giờ được công bố?
be published, made public – results / a book / a film comes out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...