Kho từ › Cụm với come và go › come round

come round

B2 phr. 📁 Cụm với come và go EVU-UI
ghé chơi, đến thăm (thân mật)
UK /ˌkʌm ˈraʊnd/ · US /ˌkʌm ˈraʊnd/
Please come round and see me sometime next week.
→ Tuần sau khi nào rảnh thì ghé chơi với tôi nhé.
pay an informal visit (Anh-Mỹ: come around). Còn nghĩa: tỉnh lại sau khi ngất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...