Kho từ › Cụm với come và go › come to an agreement

come to an agreement

B2 phr. 📁 Cụm với come và go EVU-UI
đạt được thỏa thuận
UK /ˌkʌm tʊ ən əˈɡriːmənt/ · US /ˌkʌm tʊ ən əˈɡriːmənt/
After hours of talks, the two sides finally came to an agreement.
→ Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên rốt cuộc đạt được thỏa thuận.
Collocations
come to a decisioncome to a conclusion
come to = arrive at. Cũng nói come to a decision / a conclusion (đi đến quyết định/kết luận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...