come to an end
/ˌkʌm tʊ ən ˈend/ B2
Nghĩa
kết thúc, đi đến hồi kết
phr.
Định nghĩa · To finish or conclude something.
“The long war finally came to an end in 2005.”Cuộc chiến dai dẳng cuối cùng cũng kết thúc vào năm 2005.
Ghi chú · reach its end. Thành ngữ liên quan: come to a happy end.