Kho từ › Cụm với come và go › go to great lengths

go to great lengths

B2 idiom 📁 Cụm với come và go EVU-UI
dốc nhiều công sức, cố hết cách
UK /ˌɡəʊ tə ˌɡreɪt ˈleŋθs/ · US /ˌɡəʊ tə ˌɡreɪt ˈleŋθs/
They went to great lengths to keep the wedding a secret.
→ Họ dốc hết công sức để giữ kín đám cưới.
take a lot of trouble to do something.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...