Kho từ › Cụm với come và go › go bankrupt

go bankrupt

B2 phr. 📁 Cụm với come và go EVU-UI
phá sản, vỡ nợ
UK /ˌɡəʊ ˈbæŋkrʌpt/ · US /ˌɡəʊ ˈbæŋkrʌpt/
The family business went bankrupt after two bad years.
→ Công ty gia đình phá sản sau hai năm làm ăn thua lỗ.
not have enough money to pay debts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...