geek
/ɡiːk/ B2
Nghĩa
người đam mê (công nghệ, một lĩnh vực) đến mức say mê
n.
Định nghĩa · A person very enthusiastic about a specific subject or hobby.
“My sister is a total science geek and loves every documentary.”Chị tôi là một tín đồ khoa học chính hiệu, mê mọi bộ phim tài liệu.
Ghi chú · Register: thân mật. Ngày nay thường mang nghĩa tích cực (đam mê, giỏi). anorak nghĩa tương tự nhưng thiên chê.