Kho từ › Phép so sánh (similes) › as white as snow

as white as snow

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
trắng tinh, trắng muốt
UK /əz ˌwaɪt əz ˈsnəʊ/ · US /əz ˌwaɪt əz ˈsnəʊ/
Her wedding dress was as white as snow.
→ Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tinh.
Hay xuất hiện trong truyện cổ tích (fairy tales). Khác as white as a sheet (tái nhợt vì sợ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...