Kho từ › Phép so sánh (similes) › as mad as a hatter

as mad as a hatter

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
điên khùng, gàn dở
UK /əz ˌmæd əz ə ˈhætə/ · US /əz ˌmæd əz ə ˈhætə/
The neighbours think the old inventor is as mad as a hatter.
→ Hàng xóm cho rằng ông già nhà phát minh ấy gàn dở.
Có dấu * — hơi tiêu cực. hatter = thợ làm mũ (xưa nhiễm thủy ngân nên hay "điên").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...