Kho từ › Phép so sánh (similes) › as quick as a flash

as quick as a flash

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
nhanh như chớp
UK /əz ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/ · US /əz ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/
As quick as a flash, the cat caught the mouse.
→ Nhanh như chớp, con mèo vồ được con chuột.
flash = tia chớp; nhấn mạnh tốc độ. Biến thể: like a flash, in a flash.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...