Kho từ › Phép so sánh (similes) › work like a dream

work like a dream

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
chạy trơn tru, hoạt động cực tốt
UK /ˌwɜːk laɪk ə ˈdriːm/ · US /ˌwɜːk laɪk ə ˈdriːm/
The new payment app works like a dream.
→ Ứng dụng thanh toán mới chạy trơn tru.
Nhóm so sánh "like + danh từ": mô tả điều gì diễn ra suôn sẻ, không trục trặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...