Kho từ › Phép so sánh (similes) › have eyes like a hawk

have eyes like a hawk

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
mắt tinh như cú, quan sát rất kỹ
UK /hæv ˌaɪz laɪk ə ˈhɔːk/ · US /hæv ˌaɪz laɪk ə ˈhɔːk/
Nothing gets past the manager — she has eyes like a hawk.
→ Chẳng gì qua mắt được quản lý — bà ấy mắt tinh như cú.
hawk = chim ưng; hàm ý nhìn thấy mọi thứ, không bỏ sót chi tiết nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...