Kho từ › Phép so sánh (similes) › drink like a fish

drink like a fish

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
uống (rượu bia) như hũ chìm
UK /ˌdrɪŋk laɪk ə ˈfɪʃ/ · US /ˌdrɪŋk laɪk ə ˈfɪʃ/
I was surprised how much he drank — he drinks like a fish.
→ Tôi ngạc nhiên vì anh ta uống nhiều — uống như hũ chìm.
Có dấu * — hơi tiêu cực; chỉ việc uống nhiều rượu bia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...