Kho từ › Phép so sánh (similes) › a mind like a sieve

a mind like a sieve

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
đầu óc như cái rổ thủng, hay quên
UK /ə ˌmaɪnd laɪk ə ˈsɪv/ · US /ə ˌmaɪnd laɪk ə ˈsɪv/
Sorry, I forgot your name again — I've got a mind like a sieve.
→ Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn — đầu óc tôi như cái rổ thủng.
sieve /sɪv/ = cái rây; cũng nói a memory/head like a sieve.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...