Kho từ › Phép so sánh (similes) › like a bull in a china shop

like a bull in a china shop

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
vụng về, hậu đậu (dễ làm hỏng đồ, làm hỏng việc)
UK /ˌlaɪk ə ˌbʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/ · US /ˌlaɪk ə ˌbʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/
He's like a bull in a china shop in the kitchen — he broke three bowls.
→ Vào bếp thì anh ta hậu đậu vô cùng — làm vỡ ba cái bát.
Có dấu * — hơi tiêu cực. china shop = tiệm đồ sứ (dễ vỡ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...