ten
/ten/ A1 phổ biến #100
Nghĩa
Mười
num.
Định nghĩa · The number after nine and before eleven.
“Ten dollars, please.”Mười đô la, làm ơn.
“We have ten toes.”Chúng ta có mười ngón chân.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ten' để thể hiện số lượng trong bài viết.
Ghi chú · Số mười, thường dùng trong đếm số.