fabrication
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making semiconductor components.
“Chip fabrication requires a cleanroom environment.”Chế tạo chip đòi hỏi môi trường phòng sạch.
“The fabrication process is highly complex.”Quá trình chế tạo rất phức tạp.
Ghi chú · Trong ngữ cảnh này, thường chỉ sản xuất chip.