Kho từ › number › twelve

twelve

A1 num. 📁 number
Mười hai
UK /twelv/ · US /twelv/
The number after eleven and before thirteen.
Twelve months a year.
→ 12 tháng một năm.
There are twelve months in a year.→ Có mười hai tháng trong một năm.
Đồng nghĩa
dozen
Collocations
twelve monthstwelve inches
Họ từ
twelfth (ord)
🎯 IELTS: Dùng số này để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số mười hai, thường dùng trong đếm số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...