Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

projector

/prəˈdʒɛktər/ B2

Nghĩa

máy chiếu danh từ

Định nghĩa · A device that projects images onto a surface.

“The projector is set up for the presentation.”Máy chiếu đã được thiết lập cho buổi thuyết trình.

“The projector bulb needs replacing.”Bóng đèn máy chiếu cần thay.

Mẹo IELTS · Dùng 'projector' khi mô tả công cụ trong bài nói.

Ghi chú · Máy chiếu; beamer là từ lóng ở Đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...