Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

destroy

/dɪˈstrɔɪ/ B1

Nghĩa

phá hủy động từ

Định nghĩa · Destroy means to completely ruin or damage something.

“The storm could destroy many homes.”Cơn bão có thể phá hủy nhiều ngôi nhà.

“They destroyed all evidence.”Họ đã tiêu hủy mọi bằng chứng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'damage' (làm hư hại).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...