Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #408

build

/bild/

danh từ

  • sự xây dựng
  • kiểu kiến trúc
  • khổ người tầm vóc
    • man of strong build: người có tầm vóc khoẻ
    • to be of the same build: cùng tầm vóc

(bất qui tắc) động từ built

/bilt/
  • xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
    • to build a railway: xây dựng đường xe lửa
    • to build a new society: xây dựng một xã hội mới
    • birds build nests: chim làm tổ

thành ngữ

  1. to build into
    • xây gắn vào, gắn vào (tường)
  2. to build on (upon)
    • dựa vào, tin cậy vào
      • to build on somebody's promises: dựa vào lời hứa của ai
      • I build on you: tôi tin cậy vào anh
  3. to build up
    • xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
      • those doors were build up: những cửa ra vào kia bị xây bít lại
    • xây dựng dần dần nên
      • to build up a reputation: xây dựng dần tiếng tăm
    • tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)
  4. to be build in
    • có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
Đồng nghĩa constructerectassemble
Trái nghĩa destroydemolish
Định nghĩa tiếng Anh

v. build or establish something abstract\nv. improve the cleansing action of\nv. order, supervise, or finance the construction of\nv. give form to, according to a plan

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...