Kho từ › number › fifteen

fifteen

A1 num. 📁 number
Mười lăm
UK /ˌfɪfˈtiːn/ · US /ˌfɪfˈtiːn/
The number after fourteen and before sixteen.
Fifteen minutes more.
→ Còn 15 phút.
The meeting starts in fifteen minutes.→ Cuộc họp bắt đầu sau mười lăm phút.
Đồng nghĩa
fifteenfold
Collocations
fifteen minutesfifteen people
Họ từ
fifteenth (ord)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số mười lăm, thường dùng trong đếm số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...