streaming
Nghĩa
Định nghĩa · Live transmission of video or audio.
“Music streaming replaced CD sales.”Truyền phát nhạc trực tuyến thay thế doanh số CD.
“Streaming allows you to watch movies online.”Truyền phát trực tuyến cho phép bạn xem phim trực tuyến.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến streaming trong bài nói về công nghệ.
Ghi chú · Rất phổ biến trong giải trí trực tuyến.