Kho từ › entertainment-media › streaming

streaming

B1 n 📁 entertainment-media
truyền phát trực tuyến
UK /ˈstriːmɪŋ/ · US /ˈstriːmɪŋ/
Live transmission of video or audio.
Music streaming replaced CD sales.
→ Truyền phát nhạc trực tuyến thay thế doanh số CD.
Streaming allows you to watch movies online.→ Truyền phát trực tuyến cho phép bạn xem phim trực tuyến.
Đồng nghĩa
broadcastingtransmission
Collocations
video streamingaudio streaming
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến streaming trong bài nói về công nghệ.
Rất phổ biến trong giải trí trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...