drink juice
A1
Nghĩa
uống nước ép
verb+noun
Định nghĩa · To consume a liquid made from fruit.
“She drinks juice for breakfast.”Cô ấy uống nước ép vào bữa sáng.
“He drinks orange juice.”Anh ấy uống nước cam.
Ghi chú · Nước trái cây tốt cho sức khỏe.