Kho từ › Collocations · Health › drink juice

drink juice

A1 verb+noun 📁 Collocations · Health COLLOC
uống nước ép
UK · US
She drinks juice for breakfast.
→ Cô ấy uống nước ép vào bữa sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...