Kho từ › Collocations · Health › feel tired

feel tired

A1 verb+adjective 📁 Collocations · Health COLLOC
cảm thấy mệt
UK · US
I feel tired after work.
→ Tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...