have a cold
A1
Nghĩa
bị cảm lạnh
verb+noun
Định nghĩa · To be affected by a respiratory illness.
“I have a cold today.”Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To be affected by a respiratory illness.
“I have a cold today.”Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
Đang tải...