Kho từ › Collocations · Health › have a cold

have a cold

A1 verb+noun 📁 Collocations · Health COLLOC
bị cảm lạnh
UK · US
I have a cold today.
→ Hôm nay tôi bị cảm lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...