take care
A1
Nghĩa
chăm sóc
verb+noun
Định nghĩa · To look after someone or something with care.
“Take care of yourself.”Hãy chăm sóc bản thân.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To look after someone or something with care.
“Take care of yourself.”Hãy chăm sóc bản thân.
Đang tải...