Kho từ › Collocations · Health › take care

take care

A1 verb+noun 📁 Collocations · Health COLLOC
chăm sóc
UK · US
Take care of yourself.
→ Hãy chăm sóc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...