Kho từ › Collocations · Health › have a headache

have a headache

A1 verb+noun 📁 Collocations · Health COLLOC
bị đau đầu
UK · US
I have a headache now.
→ Bây giờ tôi bị đau đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...