have a headache
A1
Nghĩa
bị đau đầu
verb+noun
Định nghĩa · To experience pain in the head area.
“I have a headache now.”Bây giờ tôi bị đau đầu.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To experience pain in the head area.
“I have a headache now.”Bây giờ tôi bị đau đầu.
Đang tải...