Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take vitamins

A2

Nghĩa

uống vitamin verb+noun

Định nghĩa · To consume dietary supplements for health benefits.

“She takes vitamins every day.”Cô ấy uống vitamin mỗi ngày.

“She takes vitamin C.”Cô ấy uống vitamin C.

Ghi chú · Vitamin giúp cơ thể khỏe mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...