get sick
A1
Nghĩa
bị ốm
verb+adjective
Định nghĩa · To become unwell or ill.
“He gets sick in winter.”Anh ấy bị ốm vào mùa đông.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To become unwell or ill.
“He gets sick in winter.”Anh ấy bị ốm vào mùa đông.
Đang tải...