| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
chơi các trò chơi trên bàn
I enjoy board games with my family on weekends.
Tôi thích chơi các trò chơi trên bàn với gia đình vào cuối tuần.
|
— | |
| phr. |
thích thú và kết nối với các thành viên trong gia đình
We should all enjoy family time on weekends.
Chúng ta nên tận hưởng thời gian gia đình vào cuối tuần.
|
— | |
| phr. |
tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi
Many students play a sport after school.
Nhiều học sinh chơi thể thao sau giờ học.
|
— | |
| verb+noun |
chơi đàn guitar
I like to play the guitar in my free time.
Tôi thích chơi đàn guitar vào thời gian rảnh.
|
— | |
| verb+noun |
vẽ tranh
She likes to draw pictures after school.
Cô ấy thích vẽ tranh sau giờ học.
|
— | |
| verb+noun |
xem phim
We watch movies every weekend.
Chúng tôi xem phim mỗi cuối tuần.
|
— | |
| verb+noun |
chơi đàn piano
My sister can play the piano very well.
Chị tôi chơi đàn piano rất giỏi.
|
— | |
| verb+noun |
sưu tầm tem
Many children like to collect stamps.
Nhiều trẻ em thích sưu tầm tem.
|
— | |
| verb+verb-ing |
đi bơi
I go swimming every Sunday.
Tôi đi bơi vào mỗi Chủ nhật.
|
— | |
| verb+noun |
chơi trò chơi điện tử
He likes to play video games after dinner.
Cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử sau bữa tối.
|
— | |
| verb+noun |
chụp ảnh
She likes to take photos of flowers.
Cô ấy thích chụp ảnh hoa.
|
— | |
| verb+verb-ing |
đi câu cá
My father and I go fishing on Saturdays.
Bố tôi và tôi đi câu cá vào thứ Bảy.
|
— | |
| verb+noun |
chơi cờ vua
We sometimes play chess at home.
Chúng tôi thỉnh thoảng chơi cờ vua ở nhà.
|
— | |
| verb+noun |
vẽ tranh sơn dầu/màu nước
She wants to paint a picture of her cat.
Cô ấy muốn vẽ một bức tranh về con mèo của mình.
|
— | |
| verb+verb-ing |
đi cắm trại
They go camping in the forest every summer.
Họ đi cắm trại trong rừng mỗi mùa hè.
|
— | |
| verb+noun |
xem hoạt hình
The children watch cartoons every morning.
Bọn trẻ xem hoạt hình mỗi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
chơi cầu lông
We play badminton in the yard.
Chúng tôi chơi cầu lông ở sân nhà.
|
— | |
| verb+noun |
đọc truyện tranh
He likes to read comics before bed.
Cậu ấy thích đọc truyện tranh trước khi ngủ.
|
— | |
| verb+noun |
xem thể thao
My brother loves to watch sports on TV.
Anh tôi thích xem thể thao trên TV.
|
— | |
| verb+noun |
chơi trống
He can play the drums in a band.
Cậu ấy có thể chơi trống trong một ban nhạc.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đi dạo
I go for a walk every evening.
Tôi đi dạo mỗi tối.
|
— | |
| verb+noun |
thả diều
The children fly a kite in the field.
Bọn trẻ thả diều trên cánh đồng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
chơi với thú cưng
She likes to play with pets at home.
Cô ấy thích chơi với thú cưng ở nhà.
|
— |
Đang tải...