take photos
Nghĩa
Định nghĩa · To capture images using a camera.
“She likes to take photos of flowers.”Cô ấy thích chụp ảnh hoa.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Hobbies & Free Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To capture images using a camera.
“She likes to take photos of flowers.”Cô ấy thích chụp ảnh hoa.
Đang tải...