go fishing
Nghĩa
Định nghĩa · To catch fish as a hobby or activity.
“My father and I go fishing on Saturdays.”Bố tôi và tôi đi câu cá vào thứ Bảy.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Hobbies & Free Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To catch fish as a hobby or activity.
“My father and I go fishing on Saturdays.”Bố tôi và tôi đi câu cá vào thứ Bảy.
Đang tải...