Kho từ › Collocations · Education › receive feedback

receive feedback

B1 phr. 📁 Collocations · Education COLLOC
nhận phản hồi
UK · US
Students should receive feedback on their assignments.
→ Sinh viên nên nhận phản hồi về bài tập của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...