Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer courses

B1

Nghĩa

cung cấp khóa học phr.

Định nghĩa · To make courses available for learning.

“The university will offer courses in artificial intelligence.”Trường đại học sẽ cung cấp các khóa học về trí tuệ nhân tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...