Kho từ › Collocations · Education › complete assignments

complete assignments

B1 verb + noun 📁 Collocations · Education COLLOC
hoàn thành bài tập
UK · US
Students must complete assignments before the deadline.
→ Học sinh phải hoàn thành bài tập trước hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...