Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tech support

B1

Nghĩa

hỗ trợ liên quan đến các vấn đề công nghệ phr.

Định nghĩa · Assistance for technology-related problems.

“Tech support is available 24/7 for users.”Hỗ trợ kỹ thuật có sẵn 24/7 cho người dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...