Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital devices

B1

Nghĩa

các thiết bị điện tử sử dụng công nghệ kỹ thuật số phr.

Định nghĩa · Electronic tools that use digital technology.

“Digital devices have become essential in our daily lives.”Các thiết bị kỹ thuật số đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...