Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · Business & Economics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ultra vires

C2

Nghĩa

vượt quá thẩm quyền; ngoài phạm vi cho phép phr.

Định nghĩa · Beyond legal authority or limits.

“The board's decision was declared ultra vires by the court.”Quyết định của hội đồng bị tòa án tuyên là vượt quá thẩm quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...