Kho từ › Collocations · Business & Economics › ultra vires

ultra vires

C2 phr. 📁 Collocations · Business & Economics COLLOC
vượt quá thẩm quyền; ngoài phạm vi cho phép
UK · US
The board's decision was declared ultra vires by the court.
→ Quyết định của hội đồng bị tòa án tuyên là vượt quá thẩm quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...