Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Crime & Justice

29 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
giám sát quá trình xét xử tại tòa án
A judge will oversee the trial to ensure fairness.
Một thẩm phán sẽ giám sát phiên tòa để đảm bảo công bằng.
phr.
bảo vệ quyền lợi
Laws are in place to safeguard the rights of citizens.
Các luật đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi của công dân.
phr.
kháng cáo một bản án
He plans to appeal his conviction for fraud.
Anh ấy dự định kháng cáo bản án tội lừa đảo của mình.
phr.
thành công trong việc chứng minh ai đó có tội tại tòa án
The prosecution hopes to obtain a conviction.
Viện công tố hy vọng sẽ đạt được một bản án.
phr.
ra một trát hầu tòa
The officer decided to issue a citation for speeding.
Cảnh sát quyết định ra một trát hầu tòa vì vi phạm tốc độ.
phr.
can thiệp vào một tranh chấp
The mediator will intervene in a dispute between the parties.
Người hòa giải sẽ can thiệp vào tranh chấp giữa các bên.
phr.
đạt được bản án có tội
The prosecutor worked hard to secure a conviction.
Công tố viên đã làm việc chăm chỉ để đạt được bản án có tội.
phr.
chính thức biến một luật đề xuất thành luật chính thức
The government decided to enact a law to combat climate change.
Chính phủ quyết định ban hành một luật để chống biến đổi khí hậu.
phr.
quyền tiếp cận công lý
Everyone deserves access to justice, regardless of their background.
Mọi người đều xứng đáng có quyền tiếp cận công lý, bất kể xuất thân của họ.
phr.
thiết lập công lý
The goal is to establish justice for all.
Mục tiêu là thiết lập công lý cho tất cả.
verb phrase
thực thi công lý
The courts are responsible for administering justice fairly and impartially.
Các tòa án có trách nhiệm thực thi công lý một cách công bằng và không thiên vị.
verb phrase
giữ vững pháp quyền
It is essential to uphold the rule of law to maintain social order.
Giữ vững pháp quyền là điều cần thiết để duy trì trật tự xã hội.
noun phrase
giả định vô tội
The presumption of innocence is a fundamental principle in criminal justice.
Giả định vô tội là nguyên tắc cơ bản trong hệ thống tư pháp hình sự.
verb phrase
thể hiện quyền lực tư pháp
Judges must exert judicial authority to ensure the integrity of the legal process.
Các thẩm phán phải thể hiện quyền lực tư pháp để đảm bảo sự liêm chính của quá trình pháp lý.
verb phrase
đưa ra phán quyết
The jury rendered a verdict after careful deliberation.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
verb phrase
áp đặt bản án
The judge imposed a sentence of ten years in prison.
Thẩm phán đã áp đặt bản án mười năm tù.
verb phrase
giảm nhẹ bản án
The president decided to commute the sentence of the convicted individual.
Tổng thống đã quyết định giảm nhẹ bản án của người bị kết tội.
verb phrase
ban ân xá
The governor granted clemency to several prisoners on humanitarian grounds.
Thống đốc đã ban ân xá cho một số tù nhân vì lý do nhân đạo.
verb phrase
dẫn chiếu tiền lệ pháp lý
Lawyers often invoke legal precedent to strengthen their arguments.
Luật sư thường dẫn chiếu tiền lệ pháp lý để củng cố lập luận của mình.
noun phrase
bằng chứng hợp lệ
Only admissible evidence can be presented in court.
Chỉ bằng chứng hợp lệ mới được trình bày trước tòa.
noun phrase
bằng chứng gián tiếp
The prosecution relied heavily on circumstantial evidence.
Bên công tố dựa nhiều vào bằng chứng gián tiếp.
verb phrase
xác định trách nhiệm pháp lý
The investigation aimed to establish culpability for the crime.
Cuộc điều tra nhằm xác định trách nhiệm pháp lý đối với tội phạm.
verb phrase
minh oan cho bị cáo
New DNA evidence exonerated the accused after years of imprisonment.
Bằng chứng DNA mới đã minh oan cho bị cáo sau nhiều năm bị giam giữ.
noun phrase
tỷ lệ tái phạm
The recidivism rate remains high despite rehabilitation efforts.
Tỷ lệ tái phạm vẫn cao mặc dù đã có các nỗ lực cải tạo.
noun phrase
thỏa thuận nhận tội
Plea bargaining is often used to expedite criminal proceedings.
Thỏa thuận nhận tội thường được sử dụng để đẩy nhanh quá trình tố tụng hình sự.
noun phrase
điều tra pháp y
Forensic investigation played a crucial role in solving the case.
Điều tra pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án.
noun phrase
tác dụng răn đe
Strict penalties are believed to have a deterrent effect on crime.
Các hình phạt nghiêm khắc được cho là có tác dụng răn đe tội phạm.
noun phrase
tỷ lệ giam giữ
The country has one of the highest incarceration rates in the world.
Quốc gia này có tỷ lệ giam giữ cao nhất thế giới.
noun phrase
công lý phục hồi
Restorative justice seeks to repair harm and reconcile offenders with victims.
Công lý phục hồi nhằm sửa chữa tổn thất và hòa giải người phạm tội với nạn nhân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...