Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Crime & Justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impose a sentence

C1

Nghĩa

áp đặt bản án verb phrase

Định nghĩa · To set a punishment for a crime.

“The judge imposed a sentence of ten years in prison.”Thẩm phán đã áp đặt bản án mười năm tù.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...