Kho từ › Collocations · Crime & Justice › grant clemency

grant clemency

C2 verb phrase 📁 Collocations · Crime & Justice COLLOC
ban ân xá
UK · US
The governor granted clemency to several prisoners on humanitarian grounds.
→ Thống đốc đã ban ân xá cho một số tù nhân vì lý do nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...