Kho từ › Collocations · Crime & Justice › admissible evidence

admissible evidence

C2 noun phrase 📁 Collocations · Crime & Justice COLLOC
bằng chứng hợp lệ
UK · US
Only admissible evidence can be presented in court.
→ Chỉ bằng chứng hợp lệ mới được trình bày trước tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...