Kho từ › Collocations · Crime & Justice › recidivism rate

recidivism rate

C2 noun phrase 📁 Collocations · Crime & Justice COLLOC
tỷ lệ tái phạm
UK · US
The recidivism rate remains high despite rehabilitation efforts.
→ Tỷ lệ tái phạm vẫn cao mặc dù đã có các nỗ lực cải tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...