Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Psychology & Human Behaviour · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate self-care

C1

Nghĩa

nuôi dưỡng việc chăm sóc bản thân phr.

Định nghĩa · To promote practices that support personal well-being.

“It's vital to cultivate self-care practices.”Việc nuôi dưỡng các thực hành chăm sóc bản thân là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...