Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Psychology & Human Behaviour

21 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc
Programs can enhance emotional resilience in children.
Các chương trình có thể tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc ở trẻ em.
phr.
khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân
Fostering self-compassion can improve mental health.
Khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
phr.
khuyến khích sự phát triển của cảm xúc và tình cảm
Parents should foster emotional growth in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích sự phát triển cảm xúc ở trẻ em.
phr.
quản lý các tình huống đạo đức phức tạp
Leaders must navigate ethical complexities in their decisions.
Lãnh đạo phải quản lý các tình huống đạo đức phức tạp trong quyết định của họ.
phr.
làm rõ các nghĩa vụ đạo đức cần thiết
We must clarify ethical obligations for all team members.
Chúng ta phải làm rõ các nghĩa vụ đạo đức cho tất cả các thành viên trong nhóm.
phr.
củng cố các giá trị đạo đức
We need to reinforce ethical principles in our organization.
Chúng ta cần củng cố các giá trị đạo đức trong tổ chức của mình.
phr.
phân tích hậu quả của các quyết định đạo đức
Researchers must examine ethical implications of their work.
Các nhà nghiên cứu phải phân tích hậu quả đạo đức của công việc của họ.
phr.
diễn đạt rõ ràng các quy tắc đạo đức quan trọng
Leaders should articulate ethical principles in their vision.
Các nhà lãnh đạo nên diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức trong tầm nhìn của họ.
phr.
đánh giá các tình huống đạo đức khó khăn
We need to assess ethical challenges in our research.
Chúng ta cần đánh giá các thách thức đạo đức trong nghiên cứu của mình.
phr.
khuyến khích các cuộc thảo luận mở về đạo đức
Schools should foster ethical dialogue among students.
Các trường học nên khuyến khích cuộc đối thoại đạo đức giữa học sinh.
phr.
nuôi dưỡng việc chăm sóc bản thân
It's vital to cultivate self-care practices.
Việc nuôi dưỡng các thực hành chăm sóc bản thân là rất quan trọng.
phr.
đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức chấp nhận
Activists often challenge ethical norms in society.
Các nhà hoạt động thường đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn đạo đức trong xã hội.
verb+noun
gợi ra những thiên kiến vô thức
The experiment was designed to elicit unconscious biases among participants.
Thí nghiệm được thiết kế để gợi ra những thiên kiến vô thức ở người tham gia.
verb+noun
thể hiện hành vi vì lợi ích chung
Children often exhibit prosocial behaviour when encouraged by positive role models.
Trẻ em thường thể hiện hành vi vì lợi ích chung khi được khuyến khích bởi những hình mẫu tích cực.
verb+noun
thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức
Leaders who demonstrate cognitive flexibility adapt more effectively to changing circumstances.
Những nhà lãnh đạo thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức sẽ thích nghi hiệu quả hơn với hoàn cảnh thay đổi.
verb+noun
thấm nhuần các chuẩn mực xã hội
Individuals gradually internalize social norms through repeated exposure and reinforcement.
Mỗi người dần thấm nhuần các chuẩn mực xã hội qua việc tiếp xúc và củng cố lặp đi lặp lại.
verb+noun
biểu hiện sự căng thẳng tâm lý
Patients may manifest psychological distress in ways that are not immediately obvious.
Bệnh nhân có thể biểu hiện sự căng thẳng tâm lý theo những cách không dễ nhận ra ngay.
verb+noun
thể hiện chiến lược đối phó không lành mạnh
Under prolonged stress, some individuals display maladaptive coping strategies such as avoidance.
Khi chịu áp lực lâu dài, một số người thể hiện chiến lược đối phó không lành mạnh như né tránh.
verb+noun
áp dụng lý thuyết gắn bó
Researchers often invoke attachment theory to explain differences in child development.
Các nhà nghiên cứu thường áp dụng lý thuyết gắn bó để giải thích sự khác biệt trong phát triển của trẻ.
verb+noun
tác động ảnh hưởng tâm lý
Leaders can exert psychological influence over their teams through subtle communication.
Nhà lãnh đạo có thể tác động ảnh hưởng tâm lý lên đội nhóm bằng giao tiếp tinh tế.
verb+noun
đặt vấn đề với những giả định nhận thức
Therapists encourage clients to challenge cognitive assumptions that may limit their growth.
Chuyên gia trị liệu khuyến khích khách hàng đặt vấn đề với những giả định nhận thức có thể cản trở sự phát triển của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...