Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Academic Argumentation

25 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
đứng ở vị trí cân bằng, xem xét mọi khía cạnh
Taking a balanced stance allows for a more comprehensive debate.
Đứng ở vị trí cân bằng cho phép một cuộc tranh luận toàn diện hơn.
phr.
đánh giá các chân lý hoặc niềm tin cơ bản
We need to evaluate principles of justice.
Chúng ta cần đánh giá các nguyên tắc của công lý.
phr.
xem xét thông tin hoặc kết quả mới
In light of recent findings, the hypothesis was revised.
Xem xét các phát hiện gần đây, giả thuyết đã được sửa đổi.
phr.
thách thức giáo điều
It's important to challenge dogmas in society.
Việc thách thức giáo điều trong xã hội là rất quan trọng.
phr.
cân nhắc tất cả thông tin và sự thật có sẵn
We should be weighing the evidence before making a conclusion.
Chúng ta nên cân nhắc bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.
phr.
hiểu những khác biệt tinh tế trong các quan điểm
Understanding the nuances of the debate can lead to more informed opinions.
Hiểu những khác biệt tinh tế trong cuộc tranh luận có thể dẫn đến những ý kiến sáng suốt hơn.
phr.
phân tích lập luận
In philosophy class, we dissect arguments to understand them better.
Trong lớp triết học, chúng tôi phân tích lập luận để hiểu rõ hơn.
phr.
đánh giá và phân tích các giải thích khác nhau
Philosophers critique theories to find weaknesses.
Các nhà triết học đánh giá các lý thuyết để tìm ra điểm yếu.
phr.
kiểm tra mâu thuẫn
Philosophers examine contradictions in ethical theories.
Các nhà triết học kiểm tra mâu thuẫn trong các lý thuyết đạo đức.
phr.
phân tích các mâu thuẫn
Philosophers analyze contradictions in human thought.
Các triết gia phân tích các mâu thuẫn trong tư duy con người.
verb+noun
xây dựng khung lý thuyết
To construct a theoretical framework, researchers must synthesize relevant literature.
Để xây dựng khung lý thuyết, các nhà nghiên cứu phải tổng hợp tài liệu liên quan.
verb+noun
trình bày lập luận mạch lạc
The author articulates a coherent argument to support her thesis.
Tác giả trình bày lập luận mạch lạc để bảo vệ luận điểm của mình.
verb+noun
phân biệt tinh tế
The paper draws a nuanced distinction between correlation and causation.
Bài báo phân biệt tinh tế giữa tương quan và nguyên nhân.
verb+noun
đưa ra luận điểm thuyết phục
He advances a compelling thesis regarding the impact of technology on education.
Anh ấy đưa ra luận điểm thuyết phục về tác động của công nghệ đối với giáo dục.
verb+noun
thẩm tra các giả định nền tảng
Scholars must interrogate underlying assumptions before accepting conclusions.
Các học giả phải thẩm tra các giả định nền tảng trước khi chấp nhận kết luận.
verb+noun
chứng minh các luận điểm bằng bằng chứng
It is crucial to substantiate claims with evidence in academic writing.
Việc chứng minh các luận điểm bằng bằng chứng là rất quan trọng trong bài viết học thuật.
verb+noun
thách thức các mô hình hiện hành
The study challenges prevailing paradigms in sociolinguistics.
Nghiên cứu này thách thức các mô hình hiện hành trong xã hội học ngôn ngữ.
verb+noun
tổng hợp các quan điểm khác biệt
The review synthesizes divergent perspectives to provide a holistic analysis.
Bài tổng quan tổng hợp các quan điểm khác biệt để đưa ra phân tích toàn diện.
verb+noun
rút ra các hàm ý rộng hơn
From these findings, we can extrapolate broader implications for policy.
Từ những phát hiện này, chúng ta có thể rút ra các hàm ý rộng hơn cho chính sách.
verb+noun
định hình cuộc tranh luận chính
The introduction frames the central debate surrounding climate change.
Phần mở đầu định hình cuộc tranh luận chính về biến đổi khí hậu.
verb+noun
đưa ra bằng chứng thực nghiệm
The author invokes empirical evidence to justify her argument.
Tác giả đưa ra bằng chứng thực nghiệm để biện minh cho lập luận của mình.
verb+noun
phân tích các sai sót phương pháp luận
The critique dissects methodological flaws in the previous research.
Bài phê bình phân tích các sai sót phương pháp luận trong nghiên cứu trước.
verb+noun
hòa giải các quan điểm mâu thuẫn
The discussion attempts to reconcile conflicting viewpoints within the literature.
Phần thảo luận cố gắng hòa giải các quan điểm mâu thuẫn trong tài liệu.
verb+noun
làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp
The model helps elucidate complex relationships between variables.
Mô hình giúp làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp giữa các biến.
verb+noun
đặt vấn đề với các quan niệm đã được thiết lập
The article problematizes established notions of identity in contemporary society.
Bài báo đặt vấn đề với các quan niệm đã được thiết lập về bản sắc trong xã hội đương đại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...