Kho từ › Collocations · Academic Argumentation › frame the central debate

frame the central debate

C1 verb+noun 📁 Collocations · Academic Argumentation COLLOC
định hình cuộc tranh luận chính
UK · US
The introduction frames the central debate surrounding climate change.
→ Phần mở đầu định hình cuộc tranh luận chính về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...